Kết quả trận Brondby U19 vs Aalborg BK U19, 19h00 ngày 14/03

Vòng 17
19:00 ngày 14/03/2026
Brondby U19
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
Aalborg BK U19
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Đan Mạch U19 » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brondby U19 vs Aalborg BK U19 hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brondby U19 vs Aalborg BK U19 tại VĐQG Đan Mạch U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brondby U19 vs Aalborg BK U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brondby U19 vs Aalborg BK U19

Brondby U19 Brondby U19
Phút
Aalborg BK U19 Aalborg BK U19
1 - 0 match goal
18'
2 - 0 match goal
33'
3 - 0 match goal
60'
65'
match goal 3 - 1
4 - 1 match goal
73'
85'
match goal 4 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brondby U19 VS Aalborg BK U19

Brondby U19 Brondby U19
Aalborg BK U19 Aalborg BK U19
15
 
Tổng cú sút
 
18
8
 
Sút trúng cầu môn
 
10
8
 
Phạt góc
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
85
 
Pha tấn công
 
91
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Brondby U19 vs Aalborg BK U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6.67
6.33 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 32.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 1.7
4.6 Sút trúng cầu môn 5.3
6.1 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 0.6
44.9% Kiểm soát bóng 34%
1.3 Phạm lỗi 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brondby U19 (18trận)
Chủ Khách
Aalborg BK U19 (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
2
HT-H/FT-T
3
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
4
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
3
2
1
1