Kết quả trận Budapest Honved vs Diosgyor VTK, 02h00 ngày 06/03

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 06/03/2026
Budapest Honved
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Diosgyor VTK
Địa điểm: Stadion József Bozsik
Thời tiết: Trong lành, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 12.5
2-0
11.5 20
2-1
7.8 20
3-1
14.5 50
3-2
20 36
4-2
48 90
4-3
100 150
0-0
15
1-1
6.6
2-2
11.5
3-3
46
4-4
175
AOS
20

Cúp Quốc Gia Hungary

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Budapest Honved vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Budapest Honved vs Diosgyor VTK tại Cúp Quốc Gia Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Budapest Honved vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Budapest Honved vs Diosgyor VTK

Budapest Honved Budapest Honved
Phút
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Branko Pauljevic match yellow.png
25'
Adam Szamosi match yellow.png
27'
Akos Baki match yellow.png
48'
Adam Gyurcso 1 - 0 match goal
64'
Zuigeber Akos Lajos
Ra sân: Zoltan Medgyes
match change
69'
69'
match change Anderson Esiti
Ra sân: Aboubakar Keita
69'
match change Istvan Varga
Ra sân: Milan Peto
Kevin Kallai
Ra sân: Istvan Pekar
match change
69'
72'
match yellow.png Mark Tamas
75'
match change Babos Bence
Ra sân: Mate Sajban
75'
match change Peter Ambrose
Ra sân: Ante Roguljic
Kevin Kantor
Ra sân: Adam Gyurcso
match change
79'
Bonifac Csonka
Ra sân: Branko Pauljevic
match change
79'
81'
match change Agoston Benyei
Ra sân: Gergo Holdampf
Kevin Kallai match yellow.png
82'
Kevin Varga
Ra sân: Patrik Pinte
match change
86'
Kevin Varga match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Budapest Honved VS Diosgyor VTK

Budapest Honved Budapest Honved
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
2
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạt góc
 
5
5
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Sút ra ngoài
 
1
84
 
Pha tấn công
 
107
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Bonifac Csonka
39
Szilveszter Hetyei
72
Kevin Kallai
71
Kevin Kantor
19
Barna Kesztyus
75
Erik Kovacs
37
Adam Nyers
83
Tomas Tujvel
36
Ferenc Ujvary
77
Bence Varga
21
Kevin Varga
7
Zuigeber Akos Lajos
Budapest Honved Budapest Honved 3-4-3
4-2-3-1 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
1
Duzs
5
Csontos
44
Baki
4
Szabo
11
Hangya
99
Pekar
40
Szamosi
49
Pauljevi...
23
Medgyes
17
Pinte
9
Gyurcso
31
Megyeri
85
Szakos
6
Bardos
93
Tamas
22
Bokros
25
Holdampf
19
Keita
9
Sajban
24
Roguljic
23
Peto
11
Colley

Substitutes

32
Peter Ambrose
74
Babos Bence
20
Agoston Benyei
44
Anderson Esiti
21
Tamas Galantai
17
Mate Macso
30
Karlo Sentic
3
Csaba Szatmari
99
Tuska Balint
50
Alex Vallejo
68
Istvan Varga
86
Szlifka Zsombor
Đội hình dự bị
Budapest Honved Budapest Honved
Bonifac Csonka 15
Szilveszter Hetyei 39
Kevin Kallai 72
Kevin Kantor 71
Barna Kesztyus 19
Erik Kovacs 75
Adam Nyers 37
Tomas Tujvel 83
Ferenc Ujvary 36
Bence Varga 77
Kevin Varga 21
Zuigeber Akos Lajos 7
Budapest Honved Diosgyor VTK
32 Peter Ambrose
74 Babos Bence
20 Agoston Benyei
44 Anderson Esiti
21 Tamas Galantai
17 Mate Macso
30 Karlo Sentic
3 Csaba Szatmari
99 Tuska Balint
50 Alex Vallejo
68 Istvan Varga
86 Szlifka Zsombor

Dữ liệu đội bóng:Budapest Honved vs Diosgyor VTK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
7.67 Phạt góc 3
3.33 Thẻ vàng 2.33
51.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
0.6 Bàn thua 1.6
5.1 Sút trúng cầu môn 4.7
6.7 Phạt góc 3.2
2.3 Thẻ vàng 2.3
48.1% Kiểm soát bóng 44.1%
1.3 Phạm lỗi 13.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Budapest Honved (25trận)
Chủ Khách
Diosgyor VTK (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
3
4
HT-H/FT-T
6
2
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
3
0
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
0
3
1
3