Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bulgaria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bulgaria vs Ailen hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bulgaria vs Ailen tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bulgaria vs Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Finn Azaz
1 - 2 Matt Doherty
Finn Azaz
Michael Johnston
Jason Knight
Jack Taylor
Evan Ferguson
Mark Sykes
Jake OBrien
Rocco Vata
Rocco Vata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 3 | Zhivko Atanasov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 14 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.92 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 19 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 20 | Filip Krastev | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.06 | |
| 16 | Marin Petkov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.08 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 21 | Lukas Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 28 | 6.06 | |
| 7 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 7.37 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.11 | |
| 8 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ