Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bulgaria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bulgaria vs Bắc Ailen hôm nay ngày 08/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bulgaria vs Bắc Ailen tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bulgaria vs Bắc Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shea Charles
Patrick McNair
Shayne Lavery
Conor Bradley
Paul Smyth
Callum Marshall
Trai Hume
Alistair Mccann
Ross McCausland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Georgi Kostadinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 8 | Radoslav Kirilov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 23 | 7.87 | |
| 3 | Zhivko Atanasov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 42 | 6.54 | |
| 9 | Alexander Kolev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 21 | 7.34 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.05 | |
| 17 | Martin Minchev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 44 | 6.98 | |
| 16 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 13 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | George Saville | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 23 | 6.02 | ||
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.48 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 22 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.06 | |
| 4 | Daniel Ballard | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 5 | 44 | 6.86 | |
| 5 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 14 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 2 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 38 | 5.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ