Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bulgaria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bulgaria vs Belarus hôm nay ngày 19/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bulgaria vs Belarus tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bulgaria vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dmitriy Prishchepa
Yuri Kovalev
Max Ebong Ngome
Evgeni Yablonski
Pavel Zabelin
Dmitri Antilevski
Sergey Karpovich
Evgeni Yablonski
1 - 1 Yuri Kovalev
Pavel Sawicki
Sergey Politevich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Georgi Milanov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 45 | 6.03 | |
| 10 | Radoslav Kirilov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 3 | Zhivko Atanasov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 9 | Alexander Kolev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.05 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 18 | Vasil Panayotov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 7.19 | |
| 6 | Valentin Antov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 63 | 6.46 | |
| 15 | Simeon Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 67 | 6.44 | |
| 19 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 5.99 | |
| 7 | Georgi Rusev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 2 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 42 | 67.74% | 4 | 1 | 98 | 6.79 | |
| 13 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 83 | 6.99 | |
| 14 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 16 | Marin Petkov | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 1 | 60 | 7.56 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 68 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 58 | 6.13 | |
| 5 | Denis Polyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 34 | 6.48 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 5 | 77 | 7.27 | |
| 19 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 2 | 25 | 7.47 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 17 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 42 | 6.05 | |
| 10 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 35 | 6.39 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 70 | 6.4 | |
| 13 | Sergey Karpovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 8 | Pavel Sawicki | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 4 | 6.1 | ||
| 2 | Dmitriy Prishchepa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 18 | Valeriy Bocherov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 2 | 41 | 6.68 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 21 | 6.41 | ||
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 46 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ