Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bulgaria 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bulgaria vs Hungary hôm nay ngày 17/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bulgaria vs Hungary tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bulgaria vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Adam

Endre Botka
Milos Kerkez

Milos Kerkez
Zsolt Nagy
Andras Nemeth
Daniel Gazdag
Zsolt Kalmar
2 - 2 Alex Petkov(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Spas Delev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 14 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 1 | Daniel Naumov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.72 | |
| 6 | Valentin Antov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.7 | |
| 21 | Martin Minchev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 2 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 5.89 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 20 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.42 | |
| 2 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 9 | Martin Adam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 7.18 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 23 | Kevin Csoboth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ