Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bulgaria 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bulgaria vs Lithuania hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bulgaria vs Lithuania tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bulgaria vs Lithuania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gvidas Gineitis

0 - 1 Pijus Sirvys
0 - 2 Pijus Sirvys
Arvydas Novikovas
Matijus Remeikis
Justas Lasickas Goal Disallowed
Eligijus Jankauskas
Markas Beneta
Faustas Steponavicius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Spas Delev | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 22 | 6.48 | |
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 20 | 6.61 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 41 | 5.99 | ||
| 23 | Ivan Dyulgerov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 6 | Valentin Antov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 3 | Simeon Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Georgi Rusev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 39 | 6.13 | |
| 17 | Preslav Borukov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 16 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 24 | 4.97 | |
| 15 | Lukas Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Linas Klimavicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 1 | Emilijus Zubas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 14 | Vykintas Slivka | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | ||
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.83 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 19 | Edgaras Utkus | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 37 | 7.06 | ||
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 16 | 6.45 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 33 | 7.63 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 20 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ