Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burgos CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burgos CF vs Getafe hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burgos CF vs Getafe tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burgos CF vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domingos Duarte
0 - 1 Alex Sancris
Lucas Laso
Adrian Liso
Luis Milla
Francisco Femenia Far, Kiko
Adrian Liso
Hugo Solozabal
Borja Mayoral Moya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |||
| 15 | Aitor Bunuel Redrado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 16 | Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 22 | 9.2 | |
| 11 | Victor Mollejo Carpintero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Miguel Atienza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 1 | Jesus Ruiz Suarez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 18 | Aitor Córdoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | David Gonzalez Ballesteros | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 28 | Saul del Cerro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 54 | 6 | |
| 22 | Brais Martínez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Mario Cantero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 36 | Ivan Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 31 | Fermín García Murillo | Forward | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 0 | 90 | 6.2 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 54 | 6 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Jiri Letacek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 32 | Lucas Laso | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 66 | 5.9 | |
| 18 | Alex Sancris | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 11 | 1 | 57 | 8.1 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 34 | Hugo Solozabal | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 41 | Jorge Montes | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 41 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ