Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burgos CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burgos CF vs Valencia hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burgos CF vs Valencia tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burgos CF vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Iranzo
Diego Lopez Noguerol
Jose Manuel Arias Copete
0 - 2 Sadiq Umar
Luis Rioja
Hugo Duro
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ruben Iranzo
Dimitri Foulquier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aitor Bunuel Redrado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Victor Mollejo Carpintero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Sergio Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Jesus Ruiz Suarez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Aitor Córdoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 14 | David Gonzalez Ballesteros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 28 | Saul del Cerro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Brais Martínez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 7 | Mateo Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 33 | Marcelo Exposito Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 31 | Fermín García Murillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 26 | Ruben Iranzo | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ