Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Buriram United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Gangwon FC hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ho-yeong Park
Kim Dae Won
0 - 1 Jae-Hyeon Mo
Ho-yeong Park Penalty awarded
Hong Chul
Yun-gu Kang
2 - 2 Kim Dae Won
Yun-gu Kang
Hyun-tae Jo
Seung-bin Jung
Yun Il Lok
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Forward | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Kim Gun Hee | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Seo Min Woo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 3 | 27 | 7.1 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 28 | Seung-won Lee | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 8.4 | |
| 47 | Min-ha Shin | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ