Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Buriram United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Vitor BrandAo Figueiredo Goal cancelled
0 - 1 Antonio Cristian Glauder Garcia
Raul Parra
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Oscar Arribas Pasero
Afiq Fazail
Shane Lowry
Oscar Arribas Pasero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Shayne Pattynama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Hector Hevel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Jon Irazabal | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 42 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ