Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Buriram United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Shanghai Port hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Shanghai Port tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xu Xin
Lv Wenjun
Ming Tian
Linpeng Zhang
Jingchao Meng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Theeraton Bunmathan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 20 | 7 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 21 | 8 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Li Shenglong | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 5.8 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ