Buriram United
-1 0.85
+1 0.95
2.5 1.24
u 0.46
1.40
5.50
4.40
-0.5 0.85
+0.5 0.78
1.25 0.95
u 0.85
1.95
5
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Shanghai Shenhua tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gao Tianyi
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao

Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Liu Chengyu
Yang Zexiang
Haoyu Yang
Wu Qipeng
Liu Chengyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 40 | Eduardo Mancha | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ