Kết quả trận Burnley Nữ vs Rugby Borough Nữ, 21h00 ngày 08/03

Vòng 18
21:00 ngày 08/03/2026
Burnley Nữ
Đã kết thúc 5 - 0 (2 - 0)
Rugby Borough Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Miền bắc nữ nước anh » 19

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley Nữ vs Rugby Borough Nữ hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley Nữ vs Rugby Borough Nữ tại Miền bắc nữ nước anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley Nữ vs Rugby Borough Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burnley Nữ vs Rugby Borough Nữ

Burnley Nữ Burnley Nữ
Phút
Rugby Borough Nữ Rugby Borough Nữ
1 - 0 match goal
23'
Millie Ravening 2 - 0 match goal
25'
3 - 0 match goal
47'
match yellow.png
87'
4 - 0 match goal
90'
5 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burnley Nữ VS Rugby Borough Nữ

Burnley Nữ Burnley Nữ
Rugby Borough Nữ Rugby Borough Nữ
21
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
12
 
Sút ra ngoài
 
8
77
 
Pha tấn công
 
69
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Burnley Nữ vs Rugby Borough Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 2.67
9 Sút trúng cầu môn 5.33
7.67 Phạt góc 9.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
63.33% Kiểm soát bóng 58.67%
2 Phạm lỗi 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.5
0.5 Bàn thua 1.3
7.9 Sút trúng cầu môn 7.1
8.3 Phạt góc 7.8
1.1 Thẻ vàng 0.7
63.4% Kiểm soát bóng 60.4%
4.4 Phạm lỗi 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burnley Nữ (25trận)
Chủ Khách
Rugby Borough Nữ (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
1
3
2
HT-H/FT-T
4
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
4
HT-B/FT-B
0
6
2
3