Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Arsenal hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Viktor Gyokeres
0 - 2 Declan Rice
Mikel Merino Zazon
Piero Hincapie
Ethan Nwaneri
Christian Norgaard
Myles Lewis Skelly
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 61 | 5.76 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 2 | 44 | 6.34 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 71 | 7.58 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.07 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 29 | 5.84 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 59 | 6.16 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 5.78 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 5.83 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 58 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 56 | 7.58 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 6 | 3 | 94 | 9.07 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 71 | 7.89 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 7.73 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 1 | 3 | 93 | 7.25 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 2 | 81 | 6.91 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 50 | 7.16 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ