Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Bristol City hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ross McCrorie
Nahki Wells
George Earthy
Yu Hirakawa
Sam Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 66 | 6.88 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 1 | 87 | 7.5 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 59 | 7.32 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 32 | 7.77 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 1 | 75 | 7 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 66 | 7.11 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 0 | 80 | 7.16 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 6 | 82 | 7.37 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 0 | 83 | 6.31 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 2 | 0 | 60 | 6.16 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 68 | 6.55 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 64 | 6.39 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ