Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Chelsea hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Neto
Pedro Neto
Benoit Badiashile Mukinayi
Malo Gusto
João Pedro Junqueira de Jesus
Marc Guiu
Benoit Badiashile Mukinayi
0 - 2 Enzo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 5.95 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 22 | 5.88 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.07 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ