Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Derby County hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Ward
Marcus Anthony Myers-Harness
Kane Wilson
Kayden Jackson
Nathaniel Mendez Laing
Sonny Bradley
Jacob Widell Zetterstrom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 65 | 6.73 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 37 | 6.96 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 4 | 76 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 3 | 29 | 6.93 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Joe Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 7.25 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15% | 0 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 61 | 7.35 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ