Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Luton Town hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kal Naismith

Kal Naismith
Mark McGuinness
Jordan Clark
Lamine Dabo
Jacob Brown
Millenic Alli
Joshua Luke Bowler
Zack Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.11 | |
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 0 | 80 | 7.24 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 56 | 8.02 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 81 | 92.05% | 6 | 1 | 100 | 7.26 | |
| 10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 7.68 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 51 | 7.43 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 7.66 | |
| 2 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 1 | 65 | 7.17 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.18 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 64 | 6.51 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 3 | 103 | 7.38 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 32 | 5.33 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.11 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 5.64 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.28 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 17 | 5.6 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 47 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 21 | 6.19 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 38 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ