Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Manchester City hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
Mateo Kovacic
0 - 2 Erling Haaland
0 - 3 Rodrigo Hernandez
Aymeric Laporte
Josko Gvardiol
Cole Jermaine Palmer
James Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nathan Redmond | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 51 | 5.86 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 5.88 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 33 | 5.78 | |
| 10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.01 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 65 | 5.84 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 41 | 6.34 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 14 | 5.18 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 52 | 6.13 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 5.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 80 | 6.84 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 74 | 6.88 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 81 | 7.69 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 3 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 84 | 87.5% | 1 | 4 | 104 | 7.16 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 1 | 110 | 107 | 97.27% | 0 | 1 | 124 | 8.66 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 8.63 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.49 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ