Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Manchester United hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Benjamin Sesko
1 - 2 Benjamin Sesko
Leny Yoro
Mason Mount
Kobbie Mainoo
Joshua Zirkzee
Shea Lacey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 6.59 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 28 | 7.83 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 7.4 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 5 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.88 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 21 | 6.85 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 49 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ