Burnley
-1.25 0.97
+1.25 0.85
2.5 0.91
u 0.80
1.35
6.40
4.40
-0.5 0.97
+0.5 0.90
1.25 1.00
u 0.80
1.8
6.85
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Mansfield Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Mansfield Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rhys Oates
Lucas Akins
Will Evans
Regan Hendry
1 - 2 Louis Reed
Elliott Hewitt
Victor Adeboyejo
Luke Bolton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 86 | 81 | 94.19% | 12 | 1 | 108 | 7 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 3 | 0 | 88 | 6.9 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 91 | 6.4 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 44 | 6 | |
| 13 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 64 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 3 | 59 | 7 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 5 | 4 | 41 | 7.6 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 31 | 7 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ