Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Millwall hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Millwall tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Leonard
Jack Howland
Josh Coburn
Dan McNamara
Rafiq Lamptey
Ajay Matthews
5 - 1 Josh Coburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 43 | 7.6 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 61 | 8.7 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 115 | 110 | 95.65% | 0 | 1 | 129 | 7.2 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 2 | 2 | 117 | 7.5 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 71 | 8.2 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 13 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 0 | 93 | 7 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 2 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 2 | Dan McNamara | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 7.9 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Kamarl Grant | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 5.3 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 28 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 47 | Jack Howland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 30 | Rafiq Lamptey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ