Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Millwall hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mihailo Ivanovic
Luke James Cundle
Ryan Leonard
Aidomo Emakhu
Ryan Wintle
Macaulay Langstaff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 6.71 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 67 | 8.08 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 4 | 1 | 82 | 6.23 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 5 | 4 | 7 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 61 | 8.54 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 74 | 6.71 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 72 | 7.03 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 6 | 0 | 79 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 34 | 7.56 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 29 | 6.86 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 58 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 41 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ