Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Newcastle United hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
0 - 2 Yoane Wissa
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Jacob Murphy
Jacob Ramsey
Nick Woltemade
Joseph Willock
1 - 3 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 49 | 7.98 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 47 | 6.54 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 32 | 7.25 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 61 | 6.68 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.57 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 57 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 72 | 7.72 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 5 | 61 | 8.08 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 7.37 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 2 | 46 | 6.89 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 70 | 7.19 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 62 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ