Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Norwich City hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelino Nunez
Joshua Sargent
Borja Sainz Eguskiza
Anis Ben Slimane
Jack Stacey
2 - 1 Jack Stacey
Oscar Schwartau
Elliot Myles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 53 | 6.16 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.89 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 1 | 78 | 7.24 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 51 | 7.85 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 58 | 6.84 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 44 | 8.17 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 76 | 6.56 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 58 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 6 | 86 | 6.81 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 7 | 2 | 97 | 6.82 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 5.8 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 2 | 15 | 7.12 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 38 | 5.56 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 5 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 89 | 6.55 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 71 | 6.77 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 44 | Elliot Myles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ