Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Nottingham Forest hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Neco Williams
Callum Hudson-Odoi
Igor Jesus Maciel da Cruz
Arnaud Kalimuendo
Ibrahim Sangare
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 1 | 2 | 72 | 7.03 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 39 | 7.82 | |
| 24 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 29 | Josh Laurent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 19 | Zian Flemming | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 7.09 | |
| 9 | Lyle Foster | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Forward | 3 | 3 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 8 | 0 | 59 | 8 | |
| 5 | Maxime Esteve | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 49 | 7.12 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Defender | 1 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 11 | 0 | 56 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 91 | 87 | 95.6% | 4 | 1 | 128 | 6.91 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 74 | 6.76 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 56 | 6.74 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 66 | 6.19 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 7 | 2 | 89 | 7.97 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 2 | 85 | 6.57 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 107 | 99 | 92.52% | 5 | 0 | 126 | 7.15 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ