Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Oxford United hôm nay ngày 05/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Vaulks
Siriki Dembele
Mark Harris
Cameron Brannagan
Matthew Phillips
Idris El Mizouni
Ole ter Haar Romeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 79 | 6.57 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 61 | 6.76 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 1 | 58 | 6.93 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 3 | 81 | 7.15 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 4 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 59 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 50 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 15 | 6.22 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 6.12 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 6.24 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ