Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Preston North End hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrew Hughes
Freddie Woodman
Benjamin Whiteman
Alistair Mccann
Duane Holmes
Stefan Teitur Thordarson
Jack Whatmough
Ryan Ledson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.51 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 3 | 62 | 7.16 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 1 | 77 | 6.52 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 46 | 6.89 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 69 | 6.97 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 3 | 33 | 7.01 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 48 | 7.37 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.34 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 31 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ