Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Laird
0 - 1 Sam Field
Sinclair Armstrong
Luke Amos
Sinclair Armstrong
Chris Martin
1 - 2 Chris Martin
Ethan Laird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.25 | |
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.32 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 1 | 102 | 6.69 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 1 | 54 | 6.68 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 107 | 97 | 90.65% | 2 | 3 | 124 | 7.18 | |
| 17 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 6 | 3 | 4 | 40 | 38 | 95% | 8 | 0 | 66 | 7.92 | |
| 11 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 45 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 2 | 87 | 6.82 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 103 | 93 | 90.29% | 2 | 0 | 125 | 6.65 | |
| 5 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 85 | 83.33% | 0 | 2 | 114 | 6.42 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 15 | 0 | 65 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Chris Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 12 | 7.11 | |
| 18 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 4 | 30 | 7.83 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 0 | 42 | 7 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 4 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 15 | Sam Field | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 7.77 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 8 | Luke Amos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 11 | 28 | 7.11 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 26 | 7.98 | |
| 27 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 29 | Aaron Drewe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ