Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Bennie
Daniel Bennie
Kieran Morgan
Lucas Qvistorff Andersen
Alfie Lloyd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 93 | 84 | 90.32% | 8 | 0 | 122 | 7.48 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 4 | 2 | 73 | 6.76 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 77 | 6.83 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 3 | 60 | 7.19 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 3 | 33 | 6.43 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 43 | 33 | 76.74% | 14 | 1 | 72 | 7.34 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 37 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 103 | 91.96% | 0 | 3 | 118 | 6.76 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 1 | 2 | 107 | 6.72 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 8 | 0 | 83 | 7.02 | |
| 48 | Enock Agyei | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | ||
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 2 | 2 | 83 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 4 | 55 | 7.68 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 45 | 7.68 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 48 | 7.23 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 7.28 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 28 | 6.88 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 49 | 7.31 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 53 | 7.35 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.03 | |
| 27 | Daniel Bennie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 6.08 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ