Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Sheffield United hôm nay ngày 11/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wes Foderingham
Adam Davies
John Egan
Jayden Bogle
Iliman Ndiaye
William Osula
Billy Sharp
John Fleck
Chris Basham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 4 | 29 | 6.64 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 26 | 8.6 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 4 | 0 | 108 | 6.77 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 82 | 6.74 | |
| 17 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 45 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 85 | 7.95 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 61 | 7.57 | |
| 12 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 72 | 61 | 84.72% | 3 | 1 | 102 | 7.35 | |
| 5 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 68 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.33 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 38 | 6.06 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 42 | 5.92 | |
| 1 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 4 | 24 | 6.27 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 46 | 6.48 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 2 | 33 | 6.07 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ