Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Sheffield United hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Hamer
1 - 1 Thomas Cannon
Jack Robinson
Jesurun Rak Sakyi
Tyrese Campbell
Femi Seriki
Sam McCallum
Rhian Brewster
Rhian Brewster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.89 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 44 | 6.57 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.35 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.72 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.93 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.95 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ