Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Johnson
Josh Windass
Gabriel Otegbayo
Shea Charles
Ike Ugbo
Ibrahim Cissoko
Svante Ingelsson
Ryo Hatsuse
Djeidi Gassama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 1 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 7.33 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 36 | 7.98 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 63 | 6.68 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 82 | 7.43 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 15 | 6.25 | |
| 40 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 33 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ