Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amad Diallo Traore
Michut Edouard
Isaac Lihadji
Abdoullah Ba
Dennis Cirkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 3 | 0 | 91 | 6.57 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 1 | 89 | 7.31 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 89 | 6.45 | |
| 17 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 66 | 6.95 | |
| 45 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 95 | 91.35% | 0 | 1 | 115 | 7.45 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 74 | 6.42 | |
| 5 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 113 | 103 | 91.15% | 0 | 1 | 116 | 6.7 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.67 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 56 | 6.59 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Isaac Lihadji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 3 | 50 | 7.12 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 24 | Daniel Neill | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 42 | 7.41 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 42 | 7.34 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ