Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eliezer Mayenda
Daniel Ballard
Wilson Isidor
Enzo Le Fee
Daniel Ballard
Wilson Isidor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 6.74 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 60 | 6.73 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 36 | 6.85 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ