Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Burnley vs Tottenham Hotspur, 22h00 ngày 24/01

Vòng 23
22:00 ngày 24/01/2026
Burnley
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 1)
Tottenham Hotspur
Địa điểm: Turf Moor Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.94
-0.5
0.94
O 2.5
0.97
U 2.5
0.91
1
4.00
X
3.40
2
1.91
Hiệp 1
+0.25
0.82
-0.25
1.08
O 1
0.93
U 1
0.95

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur

Burnley Burnley
Phút
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
38'
match goal 0 - 1 Micky van de Ven
Axel Tuanzebe 1 - 1
Kiến tạo: Kyle Walker
match goal
45'
46'
match change Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Pedro Porro
Josh Laurent
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
match change
69'
Lyle Foster
Ra sân: Armando Broja
match change
69'
Lyle Foster 2 - 1 match goal
76'
78'
match change Archie Gray
Ra sân: Yves Bissouma
78'
match change Mathys Tel
Ra sân: Kevin Danso
Josh Laurent match yellow.png
79'
Hannibal Mejbri
Ra sân: Marcus Edwards
match change
85'
85'
match change Dane Scarlett
Ra sân: Conor Gallagher
90'
match change Radu Dragusin
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
90'
match goal 2 - 2 Cristian Gabriel Romero
Kiến tạo: Wilson Odobert

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burnley VS Tottenham Hotspur

Burnley Burnley
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
11
8
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
22
 
Đánh đầu
 
1
9
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
24
15
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
0
13
 
Rê bóng thành công
 
15
6
 
Đánh chặn
 
11
18
 
Ném biên
 
18
372
 
Số đường chuyền
 
621
76%
 
Chuyền chính xác
 
84%
98
 
Pha tấn công
 
121
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.3
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.78
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.3
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
3.57
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
6
 
Số quả tạt chính xác
 
16
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
20
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Lyle Foster
28
Hannibal Mejbri
29
Josh Laurent
7
Jacob Bruun Larsen
17
Loum Tchaouna
13
Max Wei
22
Oliver Sonne
18
Hjalmar Ekdal
35
Ashley Barnes
Burnley Burnley 3-4-2-1
3-4-2-1 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
1
Dubravka
12
Humphrey...
5
Esteve
6
Tuanzebe
23
Silva
16
Luis
8
Ugochukw...
2
Walker
11
Anthony
10
Edwards
27
Broja
1
Vicario
4
Danso
17
Romero
37
Ven
23
Porro
22
Gallaghe...
8
Bissouma
24
Spence
28
Odobert
7
Simons
19
Solanke

Substitutes

11
Mathys Tel
13
Iyenoma Destiny Udogie
3
Radu Dragusin
44
Dane Scarlett
14
Archie Gray
31
Antonin Kinsky
39
Randal Kolo Muani
68
Luca Williams-Barnett
67
Junai Byfield
Đội hình dự bị
Burnley Burnley
Lyle Foster 9
Hannibal Mejbri 28
Josh Laurent 29
Jacob Bruun Larsen 7
Loum Tchaouna 17
Max Wei 13
Oliver Sonne 22
Hjalmar Ekdal 18
Ashley Barnes 35
Burnley Tottenham Hotspur
11 Mathys Tel
13 Iyenoma Destiny Udogie
3 Radu Dragusin
44 Dane Scarlett
14 Archie Gray
31 Antonin Kinsky
39 Randal Kolo Muani
68 Luca Williams-Barnett
67 Junai Byfield

Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Tottenham Hotspur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 7.67
9.33 Phạm lỗi 10.67
1.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
40% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 5.5
9.8 Phạm lỗi 10.9
3.6 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 2.3
45.2% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burnley (27trận)
Chủ Khách
Tottenham Hotspur (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
7
4
HT-H/FT-T
2
3
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
3
1
1
5
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
3
HT-B/FT-B
6
0
5
3

Burnley Burnley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Kyle Walker Hậu vệ cánh phải 0 0 3 42 37 88.1% 3 0 65 7.48
1 Martin Dubravka Thủ môn 0 0 0 36 15 41.67% 0 1 48 8.21
6 Axel Tuanzebe Trung vệ 2 1 0 31 24 77.42% 0 2 40 7.16
29 Josh Laurent Tiền vệ trụ 0 0 0 13 13 100% 0 0 17 5.86
10 Marcus Edwards Cánh phải 0 0 2 23 22 95.65% 0 0 42 6.43
16 Florentino Ibrain Morris Luis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 38 6.46
9 Lyle Foster Tiền đạo cắm 2 2 0 4 4 100% 0 0 12 6.76
27 Armando Broja Tiền đạo cắm 2 0 0 10 8 80% 0 0 15 5.68
11 Jaidon Anthony Cánh trái 2 1 2 37 28 75.68% 2 0 59 7.13
8 Chimuanya Ugochukwu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 33 84.62% 0 0 48 6.53
5 Maxime Esteve Trung vệ 0 0 0 35 26 74.29% 0 3 49 6.89
28 Hannibal Mejbri Tiền vệ công 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 5.84
23 Lucas Pires Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 24 82.76% 1 0 58 7.01
12 Bashir Humphreys Trung vệ 0 0 0 37 28 75.68% 0 0 49 6.31

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Guglielmo Vicario Thủ môn 0 0 0 37 29 78.38% 0 0 44 6.17
19 Dominic Solanke Tiền đạo cắm 2 1 2 17 14 82.35% 0 1 36 6.56
17 Cristian Gabriel Romero Trung vệ 1 1 0 65 58 89.23% 0 3 79 7.86
8 Yves Bissouma Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 60 56 93.33% 0 1 75 7.16
4 Kevin Danso Trung vệ 0 0 0 82 73 89.02% 1 7 96 6.78
23 Pedro Porro Hậu vệ cánh phải 3 1 0 40 28 70% 1 0 55 6.47
22 Conor Gallagher Tiền vệ trụ 1 1 1 63 54 85.71% 1 0 76 6.24
24 Djed Spence Hậu vệ cánh trái 2 2 2 62 50 80.65% 7 0 99 7.62
13 Iyenoma Destiny Udogie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 17 80.95% 1 0 27 6.2
7 Xavi Quentin Shay Simons Tiền vệ công 2 0 3 58 47 81.03% 3 0 74 6.96
37 Micky van de Ven Trung vệ 1 1 0 43 38 88.37% 0 1 51 7.41
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.06
11 Mathys Tel Tiền đạo cắm 1 1 0 7 5 71.43% 0 0 13 6.18
28 Wilson Odobert Cánh trái 4 3 3 38 34 89.47% 3 0 61 8.29
14 Archie Gray Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ