Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Micky van de Ven
Iyenoma Destiny Udogie
Archie Gray
Mathys Tel
Dane Scarlett
Radu Dragusin
2 - 2 Cristian Gabriel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 65 | 7.48 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 1 | 48 | 8.21 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 40 | 7.16 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.68 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 59 | 7.13 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 49 | 6.89 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 58 | 7.01 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 49 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 7.86 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 75 | 7.16 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 1 | 7 | 96 | 6.78 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 76 | 6.24 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 7 | 0 | 99 | 7.62 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 0 | 74 | 6.96 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 51 | 7.41 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 61 | 8.29 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ