Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burnley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Watford hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremy Ngakia
Francisco Sierralta
Ryan Andrews
Festy Ebosele
Daniel Jebbison
2 - 1 Kwadwo Baah
Edo Kayembe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 54 | 6.17 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 58 | 7.91 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 68 | 6.83 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 60 | 6.81 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 12 | 0 | 68 | 7.9 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 69 | 6.51 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 53 | 7.87 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 0 | 83 | 6.66 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 3 | 61 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 5.74 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.07 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 1 | 0 | 81 | 6.14 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 5.94 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 77 | 6.54 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 1 | 36 | 7.37 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 47 | 7.05 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 18 | Daniel Jebbison | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ