Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burton Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Cissoko
Marcus Forss
John Mcatee
Josh Cogley
Joel Randall
Richard Taylor
Marcus Forss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jake Beesley | Forward | 4 | 3 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 10 | 43 | 9.18 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 1 | 44 | 8.04 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 39 | 7.09 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 4 | 0 | 44 | 7.25 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 2 | 61 | 7.49 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 1 | 35 | 7.58 | |
| 19 | Dylan Williams | Defender | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 2 | 40 | 7.71 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 8 | Charlie Webster | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 7.71 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 26 | Finn Delap | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 36 | 7.85 | |
| 39 | Josh Taroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 2 | Josh Cogley | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 29 | 6.43 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 50 | 37 | 74% | 8 | 2 | 66 | 6.53 | |
| 24 | Marcus Forss | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 17 | Joel Randall | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 47 | 72.31% | 0 | 7 | 83 | 7.21 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 56 | 5.87 | |
| 25 | Max Conway | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 3 | 58 | 6.36 | |
| 20 | Ibrahim Cissoko | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 12 | 72 | 7.77 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 4 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 4 | 40 | 6.27 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 63 | 5.87 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 55 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ