Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burton Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Cardiff City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronan Kpakio
Joel Bagan
1 - 1 Alex Robertson
1 - 2 Alex Robertson
David Turnbull
Joel Colwill
Cian Ashford
Isaak James Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 7 | 46 | 8.31 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 48 | 6.84 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 42 | 6.21 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 5 | 70 | 6.13 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 8 | 4 | 43 | 7.46 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 6 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 54 | 77.14% | 0 | 1 | 84 | 6.63 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 3 | 1 | 103 | 7.49 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 0 | 38 | 5.42 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 3 | 50 | 8.48 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 5 | 86 | 7.11 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 30 | 6.99 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ