Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burton Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luke James Molyneux
0 - 2 Owen Bailey
Robbie Gotts
Jack Senior
Billy Sharp
Matty Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 11 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 25 | 5.98 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 5.87 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 24 | 5.93 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 6 | 51 | 6.55 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 3 | 28 | 6.07 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 5 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 3 | 31 | 6.31 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 33 | 7.35 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 7.31 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 27 | 7.94 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 9 | 43 | 8.08 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 26 | 7.08 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 25 | 8.54 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 35 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ