Burton Albion
-0.25 0.87
+0.25 0.91
2.5 0.93
u 0.79
2.08
2.92
3.33
-0 0.87
+0 1.12
1 0.88
u 0.82
2.7
3.53
2.07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Reading hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finley Burns
1 - 1 Kamari Doyle
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Kadan Young
Lewis Wing
Liam Fraser
Matt Ritchie
1 - 2 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 3 | 39 | 7.64 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 31 | 6.53 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 5 | 2 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 54 | 6.61 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 2 | 58 | 6.32 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 3 | 5 | 35 | 6.74 | |
| 18 | Jasper Moon | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.74 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 20 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 6.98 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 25 | 6.16 | |
| 33 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 4 | 43 | 6.89 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 55 | 6.87 | |
| 21 | Randell Williams | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 3 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 27 | 7.02 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 3 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 19 | Kadan Young | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 7.72 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 25 | 5.98 | |
| 57 | Sean Patton | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ