Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burton Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Rotherham United hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rafferty
Dru Yearwood
Zak Jules
Marvin Kaleta
Duncan Watmore
Lino da Cruz Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 8 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 9 | 39 | 7.06 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 4 | 48 | 6.75 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 7.29 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 41 | 6.89 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 3 | 54 | 6.86 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 2 | 38 | 6.76 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.12 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 55 | 6.51 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 4 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 3 | 50 | 6.43 | |
| 26 | Hamish Douglas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.45 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 28 | Brandon Cover | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ