Burton Albion
90phút [0-0], 120phút [0-1]
+1.25 0.95
-1.25 0.87
0.5 1.40
u 0.30
4.30
1.62
3.70
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1 0.73
u 1.08
5.5
2.2
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs West Ham United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs West Ham United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Freddie Potts
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Crysencio Summerville
0 - 1 Crysencio Summerville
Freddie Potts
Lewis Orford
Axel Disasi
Kyle Walker-Peters
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 4 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 47 | 7.7 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 41 | 6 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 21 | Keiber Alberto Lamadrid | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 63 | Ezra Mayers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ