Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Burton Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burton Albion vs Wigan Athletic hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burton Albion vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burton Albion vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Wright
0 - 1 Harrison Bettoni
Christian Saydee
Fraser Murray
0 - 2 Dara Costelloe
Maleace Asamoah
Callum Henry McManaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 33 | 7.12 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 2 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 7 | 34 | 6.82 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 3 | 2 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 5 | 53 | 6.79 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 1 | 0 | 5 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 36 | 6.55 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 3 | 64 | 7.37 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 3 | 24 | 6.49 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 38 | Jack Newall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 34 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 4 | 63 | 7.37 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 53 | 7.31 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 7 | 28 | 7.59 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 39 | 7.97 | |
| 35 | Tyrese Francois | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 2 | 49 | 6.89 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 55 | 7.37 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 0 | 25 | 7.75 | |
| 27 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ