Kết quả trận Bury vs Vauxhall Motors, 22h00 ngày 07/03

Vòng
22:00 ngày 07/03/2026
Bury
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Vauxhall Motors
Địa điểm: Gigg Lane Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Bắc Anh Hạng nhất

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bury vs Vauxhall Motors hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bury vs Vauxhall Motors tại Bắc Anh Hạng nhất 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bury vs Vauxhall Motors hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bury vs Vauxhall Motors

Bury Bury
Phút
Vauxhall Motors Vauxhall Motors
match yellow.png
12'
14'
match yellow.png
20'
match goal 0 - 1
36'
match yellow.png
52'
match goal 0 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bury VS Vauxhall Motors

Bury Bury
Vauxhall Motors Vauxhall Motors
9
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
6
 
Sút ra ngoài
 
1
86
 
Pha tấn công
 
74
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Bury vs Vauxhall Motors

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4
7.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2
64.67% Kiểm soát bóng 45.67%
6 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.2 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 1.3
7.2 Sút trúng cầu môn 3.9
6.7 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 2.4
60.9% Kiểm soát bóng 48.7%
7.2 Phạm lỗi 7.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bury (15trận)
Chủ Khách
Vauxhall Motors (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
0
HT-B/FT-B
1
3
2
3