Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Belgrano hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Daniel Jara
Facundo Tomas Quignon
Francisco Gonzalez Metilli
Tobias Ostchega
0 - 2 Lucas Zelarrayan
Lucas Passerini
0 - 3 Lucas Passerini
Nicolas Meriano
Ulises Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 81 | 6.5 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 74 | 68 | 91.89% | 11 | 0 | 106 | 6.9 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 3 | 40 | 6 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 1 | 98 | 6.9 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 30 | 7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.1 | |
| 21 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 47 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 19 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 33 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ