Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs CA Platense hôm nay ngày 02/06/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Ariel Silva
Ignacio Schor
Edgar Joel Elizalde Ferreira
0 - 1 Guido Mainero
Rodrigo Ezequiel Herrera
Leonel Picco mistakenIdentity.false
Franco Zapiola
Nicolas Orsini
Fernando Juarez
Juan Juan Cozzani
Guido Mainero
Fernando Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 22 | 7.1 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 8 | 31 | 7.2 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 1 | 34 | 7 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ