Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs CA Platense hôm nay ngày 10/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Schor
Franco Zapiola
Franco Baldassarra
Sasha Julian Marcich
Franco Baldassarra
Vicente Taborda
Augusto Lotti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 7 | Guido Mainero | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Juan Saborido | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 29 | Franco Minerva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ