Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Barrios
Ivan Alexis Pillud
Fernando Matias Benitez
Elias Lautaro Cabrera
Favio Cabral
Yonatthan Rak
Alexis Segovia
Andres Meli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 39 | 7 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 10 | 4.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 53 | 7 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 20 | 7 | |
| 28 | Alan Sonora | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 57 | 7.7 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 11 | Matias Godoy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 29 | Favio Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 89 | 7.8 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Alexis Segovia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 91 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ